Lão quân

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh hiệu tôn xưng Lão Tử trong Đạo giáo: "Lão quân" một danh hiệu tôn kính, dùng để chỉ Lão Tử - nhà tư tưởng, triết gia được tôn làm thủy tổ của Đạo giáo.
    • Một vị thần tiên trong thần thoại tín ngưỡng Đạo giáo: Trong hệ thống thần linh của Đạo giáo, "Lão quân" được coi một vị thần tiên phép thuật cao cường, hiện thân của linh khí trời đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những đạo thường cúng bái Lão quân. (Các đạo thường thờ cúng Lão quân.)
    • Truyền thuyết kể rằng Lão quân đã cưỡi trâu xanh đi về phía Tây. (Truyền thuyết kể rằng Lão quân đã cưỡi trâu xanh đi về phía Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thái Thượng Lão Quân": Đây danh hiệu đầy đủ trang trọng nhất để tôn xưng Lão Tử trong Đạo giáo, nhấn mạnh địa vị tối cao.
    • Trong điện thờ, tượng Thái Thượng Lão Quân được đặtvị trí trung tâm. (Trong điện thờ, tượng Thái Thượng Lão Quân được đặtvị trí trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thái Thượng Lão Quân (Danh từ): Danh hiệu tôn kính phổ biến hơn, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc tín ngưỡng.
  • Lão Tử (Danh từ): Tên gọi thực của nhân vật lịch sử/triết gia, tác giả của "Đạo Đức Kinh". "Lão quân" thường cách gọi mang tính tôn giáo thần thánh hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Thái Thượng Đạo Quân: Một danh hiệu tôn xưng khác trong Đạo giáo.
  • Lão Tổ Sư: Cách gọi thể hiện vai trò bậc thủy tổ, tổ sư.
Thành ngữ liên quan
  • "Lão quân lộ diện": (Thành ngữ ít phổ biến) Có thể ám chỉ sự xuất hiện của một bậc cao nhân, hoặc trong ngữ cảnh đùa cợt, chỉ sự xuất hiện muộn màng.
    • Mãi sau anh ấy mới "lão quân lộ diện". (Mãi sau anh ấy mới xuất hiện.)
  1. Thái thượng lão quân
  2. Những người theo Đạo Giáo tôn Lão tử làm thủy tổ, xưng Thái Thượng Lão Quân
  3. Thần tiên truyện: Lão tử thuộc giới thần linh, linh khí của trời đất. Khi đắc đạo rồi, ông cưỡi trâu đi về cửa quan phía Tây, ở đây, ông dùng Thái huyền phù làm phép biến Từ Giáp thành đống xương khô, rồi cũng dùng Thái Huyền Phù làm Từ Giáp sống lại
  4. Xem Lão tử

Từ gần giống